
Oleksandr Andriyevskyi
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Oleksandr Andriyevskyi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
362Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 362 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,84 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | T 3-1 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | T 2-0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 17/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | T 3-1 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,55 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/24 | 0 | 1/5 | — | 6,74 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | H 3-3 | 80 | 0 | 1 | 5 | 0 | 2 | 23/35 | 5 | 6/9 | — | 6,61 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Rukh Vynnyky | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |