Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Veremiyenko

SC PoltavaHậu vệUKR
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Oleg Veremiyenko là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo SC Poltava.

Tiểu sử Oleg Veremiyenko

Oleg Veremiyenko là hậu vệ của SC Poltava, mang quốc tịch Ukraine và 27 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 7 trận ra sân với tổng 630 phút thi đấu, trong đó 6 trận ở Ukrainian First League và 1 trận ở Ukrainian Cup. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—6654000000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleg Veremiyenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-44400000—0———
01/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasH 3-39000000—0——6,00
17/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivH 1-16600000—0—Đ5,89
10/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-4dự bị00000—0———
19/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202020200 nghìn €
02/09/202122150 nghìn €
05/12/202122150 nghìn €
17/05/202223150 nghìn €
06/10/202223100 nghìn €
05/12/202223100 nghìn €
20/06/202324100 nghìn €
10/12/202324125 nghìn €
05/06/202425150 nghìn €
16/12/202425125 nghìn €
09/06/202526125 nghìn €
09/09/202526250 nghìn €
17/12/202526250 nghìn €
01/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2024Rukh VynnykyPodillya KhmelnytskyiChuyển nhượng—
29/06/2024Podillya KhmelnytskyiRukh VynnykyCho mượn—
24/07/2023Rukh VynnykyPodillya KhmelnytskyiChuyển nhượng—
29/06/2022Podillya KhmelnytskyiRukh VynnykyCho mượn—
01/08/2021Rukh VynnykyPodillya KhmelnytskyiChuyển nhượng—
30/06/2021Rukh Lviv IIRukh VynnykyChuyển nhượng—
27/09/2020FC Karpaty LvivRukh Lviv IIChuyển nhượng—
30/06/2019Karpaty Lviv II (-2021)FC Karpaty LvivChuyển nhượng—
29/06/2019FK KalushKarpaty Lviv II (-2021)Cho mượn—
11/02/2019Karpaty Lviv II (-2021)FK KalushChuyển nhượng—
30/06/2017Karpaty Lviv U19 (-2021)Karpaty Lviv II (-2021)Chuyển nhượng—
30/06/2016UFK LvivKarpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com