Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Slobodyan

Obolon KyivTiền vệUKR
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Oleg Slobodyan là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.

Tiểu sử Oleg Slobodyan

Oleg Slobodyan là tiền vệ người Ukraine, thi đấu cho câu lạc bộ Obolon Kyiv và đang 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại Ngoại hạng Ukraine với tổng cộng 473 phút và điểm trung bình 5,24. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 350 nghìn € vào năm 2023. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải và sinh ngày 03/10/1996.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
473Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—6647300000——005,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 5,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleg Slobodyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 2-0dự bị00000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaH 1-16000000—0——6,65
12/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-36100000—0——6,00
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-59000000—0——5,80
28/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaH 0-09000000—0——6,50
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaH 0-09000000—0——6,50
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-08200000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 0-1dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-0dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-33800000—0——5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20151875 nghìn €
08/02/20172050 nghìn €
03/01/201821100 nghìn €
26/05/201821100 nghìn €
01/12/201822175 nghìn €
15/06/201922200 nghìn €
17/12/201923175 nghìn €
17/08/202023200 nghìn €
04/12/202024175 nghìn €
16/06/202124150 nghìn €
05/12/202125200 nghìn €
17/05/202225200 nghìn €
05/12/202226250 nghìn €
20/06/202326350 nghìn €
10/12/202327250 nghìn €
05/06/202427300 nghìn €
16/12/202428250 nghìn €
09/06/202528250 nghìn €
17/12/202529300 nghìn €
01/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com