Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Polyakov

Tiền vệRUS
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Oleg Polyakov là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch RUS.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleg Polyakov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Neman GrodnoB 0-4dự bị00000—0———
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Neman GrodnoB 1-25700000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/20122150 nghìn €
16/01/20162575 nghìn €
23/11/201726100 nghìn €
05/06/201827150 nghìn €
14/10/201827200 nghìn €
19/12/201828300 nghìn €
13/06/201928300 nghìn €
22/12/201929275 nghìn €
28/06/202029275 nghìn €
30/08/202029250 nghìn €
16/12/202030250 nghìn €
29/05/202130250 nghìn €
05/10/202130250 nghìn €
16/12/202131250 nghìn €
10/04/202231225 nghìn €
13/06/202231200 nghìn €
29/12/202232200 nghìn €
22/06/202332200 nghìn €
13/12/202333175 nghìn €
06/06/202433150 nghìn €
04/12/202434125 nghìn €
11/06/202534100 nghìn €
08/12/20253575 nghìn €
27/05/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026UrartuFC CiliciaChuyển nhượng—
13/07/2020Torpedo ArmavirUrartuChuyển nhượng—
30/06/2017FC IzhevskTorpedo ArmavirChuyển nhượng—
09/08/2016Tekstilshchik KamyshinFC IzhevskChuyển nhượng—
30/06/2016KAMAZ Naberezhnye ChelnyTekstilshchik KamyshinChuyển nhượng—
30/06/2015FC IzhevskKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
22/07/2014Torpedo MoscowFC IzhevskChuyển nhượng—
29/06/2014TyumenTorpedo MoscowCho mượn—
01/09/2013Torpedo MoscowTyumenChuyển nhượng—
02/07/2013TyumenTorpedo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2012Dynamo BryanskTyumenChuyển nhượng—
31/12/2011Sokol SaratovDynamo BryanskChuyển nhượng—
31/12/2010Energia Volzhsky (-2014)Sokol SaratovChuyển nhượng—
31/12/2008Tekstilshchik KamyshinEnergia Volzhsky (-2014)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com