
Oleg Polyakov
Tiền vệRUS
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Oleg Polyakov là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch RUS.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Neman Grodno | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Neman Grodno | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/01/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 23/11/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/06/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/10/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/12/2019 | 29 | 275 nghìn € |
| 28/06/2020 | 29 | 275 nghìn € |
| 30/08/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/12/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/05/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/10/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 10/04/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 13/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 06/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Urartu | FC Cilicia | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2020 | Torpedo Armavir | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Izhevsk | Torpedo Armavir | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2016 | Tekstilshchik Kamyshin | FC Izhevsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Tekstilshchik Kamyshin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Izhevsk | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2014 | Torpedo Moscow | FC Izhevsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Tyumen | Torpedo Moscow | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Torpedo Moscow | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2013 | Tyumen | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dynamo Bryansk | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Sokol Saratov | Dynamo Bryansk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Energia Volzhsky (-2014) | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Tekstilshchik Kamyshin | Energia Volzhsky (-2014) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực34