Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Kudryk

Polissya ZhytomyrThủ mônUKR
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Oleg Kudryk là thủ môn 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
455Phút
0Cứu thua
0/1Vàng/Đỏ
3,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—66365000——013,93
Ukrainian Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 3,93

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleg Kudryk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-15000—0—Đ5,10
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 2-290000—0——5,60
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-090000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 5-190000—0——6,10
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 2-090000—0——6,80
17/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-2dự bị000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivT 3-1dự bị000—0———
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-1dự bị000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-2dự bị000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 3-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/05/201821100 nghìn €
05/08/201821100 nghìn €
09/12/201822100 nghìn €
19/06/201922200 nghìn €
07/01/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
03/09/202023300 nghìn €
13/01/202124300 nghìn €
06/06/202124300 nghìn €
19/12/202125300 nghìn €
17/05/202225300 nghìn €
05/12/202226300 nghìn €
20/06/202326400 nghìn €
13/09/202326300 nghìn €
10/12/202327150 nghìn €
05/06/202427400 nghìn €
16/12/202428400 nghìn €
09/06/202528500 nghìn €
17/12/202529400 nghìn €
01/06/202629400 nghìn €
20/09/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực16
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 218
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com