
Oleg Ivanov
Tiền vệRUS
40Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
—Giá trị
Oleg Ivanov là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch RUS.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Pari Nizhniy Novgorod | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,08 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Sochi | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/3 | — | 6,94 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/04/2008 | 21 | 1,8 triệu € |
| 12/10/2008 | 22 | 2,8 triệu € |
| 11/03/2009 | 22 | 2,9 triệu € |
| 16/08/2009 | 23 | 2,8 triệu € |
| 31/07/2010 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/04/2011 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/07/2011 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/10/2011 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/12/2011 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/06/2012 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/01/2013 | 26 | 1,3 triệu € |
| 18/06/2013 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2014 | 27 | 1,5 triệu € |
| 30/07/2014 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/02/2015 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2015 | 28 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2016 | 29 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 29 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 30 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 30 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 31 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2018 | 31 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 32 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 32 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 33 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 1,4 triệu € |
| 28/07/2020 | 33 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 34 | 700 nghìn € |
| 01/06/2021 | 34 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 35 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 36 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 37 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 39 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rubin Kazan | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2022 | FC Ufa | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | Akhmat Grozny | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FK Rostov | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Krylya Sovetov | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Kuban Krasnodar | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2005 | Khimki | Kuban Krasnodar | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2004 | Spartak Moscow Youth | Khimki | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2001 | Akademia Spartak Moscow U17 | Spartak Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh56
- Thể lực59