Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Ivanov

Tiền vệRUS
40Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
—Giá trị

Oleg Ivanov là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch RUS.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleg Ivanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs FC Pari Nizhniy NovgorodH 2-29000006/901/3—6,08
11/05/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-0dự bị00000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowH 0-0dự bị00000—0———
22/04/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowT 1-0dự bị00000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 0-0dự bị00000—0———
06/04/2026Ngoại hạng Nga@ FC SochiT 1-08001004/713/3—6,94
22/03/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2004: 50 nghìn €2008: 1,8 triệu €2008: 2,8 triệu €2009: 2,9 triệu €2009: 2,8 triệu €2010: 800 nghìn €2011: 700 nghìn €2011: 700 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 1,3 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20042026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/20041850 nghìn €
10/04/2008211,8 triệu €
12/10/2008222,8 triệu €
11/03/2009222,9 triệu €
16/08/2009232,8 triệu €
31/07/201023800 nghìn €
06/04/201124700 nghìn €
28/07/201124700 nghìn €
14/10/201125500 nghìn €
22/12/201125500 nghìn €
23/06/201225500 nghìn €
26/01/2013261,3 triệu €
18/06/2013261,2 triệu €
27/03/2014271,5 triệu €
30/07/2014271,5 triệu €
22/02/2015282,5 triệu €
17/06/2015283,0 triệu €
05/01/2016294,0 triệu €
31/05/2016294,0 triệu €
26/12/2016303,5 triệu €
31/05/2017303,0 triệu €
22/12/2017312,5 triệu €
05/06/2018312,0 triệu €
19/12/2018322,0 triệu €
13/06/2019322,0 triệu €
22/12/2019331,7 triệu €
07/04/2020331,4 triệu €
28/07/2020331,0 triệu €
28/12/202034700 nghìn €
01/06/202134500 nghìn €
28/12/202135300 nghìn €
01/06/202235250 nghìn €
07/12/202236200 nghìn €
18/06/202336150 nghìn €
12/12/202337100 nghìn €
03/06/202437100 nghìn €
11/12/202438100 nghìn €
03/06/202538100 nghìn €
15/12/202539100 nghìn €
25/05/202639100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rubin KazanRetiredTự do—
30/06/2022FC UfaRubin KazanChuyển nhượng—
20/01/2021Akhmat GroznyFC UfaChuyển nhượng—
31/12/2011FK RostovAkhmat GroznyChuyển nhượng—
31/12/2010Krylya SovetovFK RostovChuyển nhượng—
31/12/2007Kuban KrasnodarKrylya SovetovHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/12/2005KhimkiKuban KrasnodarHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/12/2004Spartak Moscow YouthKhimkiHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
31/12/2001Akademia Spartak Moscow U17Spartak Moscow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh56
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com