Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Isaenko

Arsenal TulaHậu vệRUS
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Oleg Isaenko là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Arsenal Tula.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
653Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—8761300000——20—
Cúp Nga2026-2027—104000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 613 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 40 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20171750 nghìn €
05/06/20181850 nghìn €
19/09/201818100 nghìn €
19/12/201818150 nghìn €
13/06/201919175 nghìn €
22/12/201919175 nghìn €
27/06/202020175 nghìn €
28/12/202020250 nghìn €
23/05/202121250 nghìn €
06/12/202121300 nghìn €
01/06/202222600 nghìn €
20/11/202222500 nghìn €
12/04/202323400 nghìn €
13/06/202323350 nghìn €
29/11/202323450 nghìn €
13/06/202424600 nghìn €
17/09/202424500 nghìn €
03/12/202424400 nghìn €
01/06/202525350 nghìn €
02/12/202525300 nghìn €
24/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com