Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Gorin

LNZ CherkasyHậu vệUKR
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Oleg Gorin là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—3327000000——006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleg Gorin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 3-09000000—0——6,50
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 2-19000000—0——6,50
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-09000000—0——6,40
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-012000000—0——6,70
18/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 0-19000000—0—V6,25
13/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaT 2-09000000—0——7,10
09/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivH 0-09000000—0—V6,15
02/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 0-09000000—0——6,60
26/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivH 1-19000000—0——6,50
18/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 0-19000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20201950 nghìn €
18/04/20212150 nghìn €
24/06/20212150 nghìn €
02/09/202121200 nghìn €
19/12/202121300 nghìn €
17/05/202222300 nghìn €
05/12/202222400 nghìn €
20/06/202323400 nghìn €
10/12/202323300 nghìn €
05/06/202424250 nghìn €
15/10/202424200 nghìn €
09/06/202525300 nghìn €
17/12/202525700 nghìn €
22/03/202626900 nghìn €
01/06/2026261,2 triệu €
20/09/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh68
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com