Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Fedor

Polissya ZhytomyrTiền vệUKR
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Oleg Fedor là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
424Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
2,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8533410000——103,24
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 3,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleg Fedor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 2-24500000—0——6,00
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 CroatiaT 1-02400000—0——6,80
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thổ Nhĩ KỳH 2-26600000—0——6,40
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-05600000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 5-12400000—0——6,65
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 2-06800000—0———
17/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-26010000—0——7,20
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivT 3-15800000—0———
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-12300000—0—V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/202319100 nghìn €
05/06/202419350 nghìn €
11/09/202420700 nghìn €
16/12/202420800 nghìn €
09/06/202520700 nghìn €
17/12/202521500 nghìn €
22/03/202621900 nghìn €
01/06/2026211,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com