
Oleg Evdokimov là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Neman Grodno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
410Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 19 | 18 | 254 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 156 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 254 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/22 | 0 | 3/5 | V | 5,08 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 3/10 | — | 5,98 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 06/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Kosice | H 1-1 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,85 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Kosice | T 3-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Urartu | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Urartu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/07/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/11/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/06/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/11/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/07/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/11/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/05/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/12/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/07/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/07/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/07/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.