Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Dmitriev

30Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Oleg Dmitriev là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Volgar-Gazprom Astrachan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
647Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—7546700000——10—
Cúp Nga2026-2027—2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 467 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20152025 nghìn €
17/06/201620100 nghìn €
05/03/201721200 nghìn €
19/06/201721250 nghìn €
14/10/201822250 nghìn €
19/12/201823300 nghìn €
13/06/201923250 nghìn €
22/12/201924200 nghìn €
28/06/202024200 nghìn €
28/12/202025275 nghìn €
11/04/202125350 nghìn €
23/05/202125400 nghìn €
06/12/202126450 nghìn €
29/05/202226500 nghìn €
20/11/202227500 nghìn €
18/06/202327550 nghìn €
29/11/202328550 nghìn €
13/06/202428600 nghìn €
03/12/202429450 nghìn €
18/03/202529350 nghìn €
17/06/202529275 nghìn €
17/09/202529350 nghìn €
17/11/202530400 nghìn €
15/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2025Arsenal TulaVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
04/07/2024Rodina MoscowArsenal TulaChuyển nhượng—
13/01/2023Fakel VoronezhRodina MoscowChuyển nhượng—
30/06/2019Kuban KrasnodarFakel VoronezhChuyển nhượng—
04/02/2019Baltika KaliningradKuban KrasnodarChuyển nhượng—
16/08/2018FK SpartaksBaltika KaliningradCho mượn—
19/03/2018Baltika KaliningradFK SpartaksChuyển nhượng—
25/07/2017Atlantas KlaipedaBaltika KaliningradChuyển nhượng—
31/08/2015FC OrelAtlantas KlaipedaChuyển nhượng—
26/02/2015FC Krasniy SmolenskFC OrelChuyển nhượng—
31/12/2013Akademia Dynamo Moscow U17FC Krasniy SmolenskChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com