
Ole Selnaes là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Rosenborg.
Tiểu sử Ole Selnaes
Ole Selnaes là tiền vệ của câu lạc bộ Rosenborg, mang quốc tịch Norway và 32 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026 tại Eliteserien Na Uy, cầu thủ có 19 trận ra sân với 1409 phút, 1 bàn thắng, 8 kiến tạo và điểm trung bình 7,03. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2028. Ngày 05/09/2023, cầu thủ chuyển từ FC Zurich sang Rosenborg, và giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.409Phút
1Bàn thắng
8Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1409Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 19 | 17 | 1.409 | 1 | 0 | 8 | 5 | 1 | 85% | 61% | 4 | 1 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.409 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 883/1030 (85%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 27/90 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/102 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/152 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 46
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 4/6 | Đ | 6,01 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 2 | 4/10 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 66/81 | 3 | 12/15 | — | 7,50 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 65/78 | 6 | 12/19 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 51/57 | 2 | 3/7 | — | 7,12 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 2 | 3/8 | — | 7,08 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/65 | 7 | 10/14 | — | 7,10 |
| 03/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/52 | 3 | 4/7 | — | 7,20 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 4-0 | 81 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7 | 58/65 | 2 | 3/4 | — | 8,60 |
| 24/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Manchester United | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/41 | 3 | 3/8 | — | 6,39 |