Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ole Käuper

TSV Steinbach HaigerTiền vệGER
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ole Käuper là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV Steinbach Haiger.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8763020000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201518100 nghìn €
07/02/201619100 nghìn €
13/07/201619150 nghìn €
09/02/201720150 nghìn €
13/06/201720200 nghìn €
18/10/201720275 nghìn €
18/01/201821450 nghìn €
04/06/201821450 nghìn €
17/12/201821450 nghìn €
11/06/201922350 nghìn €
22/09/201922300 nghìn €
10/12/201922300 nghìn €
29/06/202023250 nghìn €
10/06/202124200 nghìn €
10/10/202124250 nghìn €
29/12/202124250 nghìn €
31/05/202225225 nghìn €
07/12/202225200 nghìn €
12/06/202326175 nghìn €
29/12/202326150 nghìn €
19/06/202427125 nghìn €
05/01/202527125 nghìn €
10/06/202528125 nghìn €
18/12/202528125 nghìn €
16/06/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2024VfB OldenburgTSV Steinbach HaigerChuyển nhượng—
30/06/2023SV MeppenVfB OldenburgChuyển nhượng—
30/06/2021Werder Bremen IISV MeppenChuyển nhượng—
03/05/2021NitraWerder Bremen IICho mượn—
27/01/2021Werder Bremen IINitraChuyển nhượng—
30/06/2020SV Werder BremenWerder Bremen IIChuyển nhượng—
29/06/2020Carl Zeiss JenaSV Werder BremenCho mượn—
30/06/2019SV Werder BremenCarl Zeiss JenaChuyển nhượng—
29/06/2019Erzgebirge AueSV Werder BremenCho mượn—
05/01/2019SV Werder BremenErzgebirge AueChuyển nhượng—
31/12/2017Werder Bremen IISV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2015Werder Bremen U19Werder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2014Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2012SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2005ATSV Sebaldsbrück YouthSV Werder Bremen YouthChuyển nhượng—
30/06/2003TSV Osterholz-Tenever JugendATSV Sebaldsbrück YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com