
Ole Käuper là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV Steinbach Haiger.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 630 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/07/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/02/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/10/2017 | 20 | 275 nghìn € |
| 18/01/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 04/06/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/09/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/10/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 05/01/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2024 | VfB Oldenburg | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SV Meppen | VfB Oldenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Werder Bremen II | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2021 | Nitra | Werder Bremen II | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Werder Bremen II | Nitra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SV Werder Bremen | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Carl Zeiss Jena | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | SV Werder Bremen | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Erzgebirge Aue | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 05/01/2019 | SV Werder Bremen | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Werder Bremen II | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | ATSV Sebaldsbrück Youth | SV Werder Bremen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | TSV Osterholz-Tenever Jugend | ATSV Sebaldsbrück Youth | Chuyển nhượng | — |