Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ole Erik Midtskogen

KjelsasTiền đạoNOR
31Tuổi
196Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ole Erik Midtskogen là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kjelsas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
70Phút
15Bàn thắng
0Kiến tạo
19,29Bàn/90 phút
4Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Norwegian 2.Divisjon2026—232370151000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 2.Divisjon · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
15
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20182350 nghìn €
28/12/201924100 nghìn €
31/07/202126100 nghìn €
04/10/202227—
12/01/202327100 nghìn €
28/06/202328250 nghìn €
06/09/202328300 nghìn €
14/12/202328275 nghìn €
11/06/202429275 nghìn €
16/09/202429250 nghìn €
11/12/202429250 nghìn €
25/06/202530175 nghìn €
15/09/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2025Odd GrenlandKjelsasChuyển nhượng—
07/01/2023KjelsasOdd GrenlandHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
12/08/2021DundalkKjelsasChuyển nhượng—
31/12/2020KI KlaksvikDundalkChuyển nhượng—
05/01/2020Ham-KamKI KlaksvikChuyển nhượng—
30/07/2016Tynset IFHam-KamChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh30
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com