
Olatoundji Tessilimi
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Olatoundji Tessilimi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo FK Dukla Praha.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
669Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 40% | 0 | 0 | 6,50 |
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 632 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 632 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mauritania | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Burkina Faso | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 18/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | 5/8 | — | 6,79 |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | T 3-2 | 33 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 9,70 |
| 30/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 13/16 | 2 | 10/21 | — | 9,00 |
| 23/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 1/5 | — | 6,82 |
| 16/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | 3/6 | V | 6,43 |
| 09/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 3/7 | V | 6,43 |
| 02/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 2/5 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 23/11/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/04/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/05/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/09/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/09/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SJK Seinajoen | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | SJK Akatemia | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2023 | Ayema FC | SJK Akatemia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy62
- Sức mạnh33
- Thể lực35