
Ólafur Gudmundsson
Tiền vệISL
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ólafur Gudmundsson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ISL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 3 | 5/7 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/55 | 3 | 3/8 | V | 5,87 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/75 | 0 | 3/5 | V | 6,19 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/45 | 2 | 4/13 | V | 6,35 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 1 | 8/11 | V | 5,92 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 5-5 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | 3/4 | — | 5,49 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 2 | 4/7 | — | 6,74 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 2-6 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/66 | 0 | — | — | 4,82 |
| 27/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/43 | 2 | 5/11 | V | 5,97 |
| 17/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/67 | 5 | 6/9 | — | 5,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/11/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2025 | Hafnarfjordur | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | Breidablik | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Grindavik | Breidablik | Cho mượn | — |
| 17/02/2021 | Breidablik | Grindavik | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Keflavik | Breidablik | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Breidablik | Keflavik | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Augnablik Kópavogur | Breidablik | Cho mượn | — |
| 15/05/2019 | Breidablik | Augnablik Kópavogur | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2019 | Breidablik UBK U19 | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực45