
Olafur Floki Stephensen
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Olafur Floki Stephensen là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Valur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
562Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 10 | 5 | 562 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 70% | 44% | 2 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/216 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/42 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/75 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 29
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/33 | 3 | 6/13 | — | 5,98 |
| 04/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 2/5 | — | 6,37 |
| 29/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/69 | 4 | 7/15 | — | 6,68 |
| 17/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 3 | 6/10 | V | 5,92 |
| 01/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-5 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/24 | 0 | 0/5 | — | 4,66 |
| 27/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 3 | 4/5 | — | 6,09 |
| 23/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,80 |
| 18/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 2/9 | V | 5,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Clemson Tigers (Clemson University) | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Virginia Tech Hokies (Virginia Tech University) | Clemson Tigers (Clemson University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Valur Reykjavik | Virginia Tech Hokies (Virginia Tech University) | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Grindavik | Valur Reykjavik | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | Valur Reykjavik | Grindavik | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Leiknir Reykjavik | Valur Reykjavik | Cho mượn | — |
| 16/02/2023 | Valur Reykjavik | Leiknir Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2022 | Stjarnan Gardabaer U19 | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực54