Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ola Solbakken

NordsjaellandTiền đạoNOR
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Ola Solbakken là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Nordsjaelland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,08Bàn/90 phút
83Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—117011000——006,50
Superliga Đan Mạch2026-2027—10130000066%0%006,24
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ola Solbakken · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Heart of Midlothian F.C.H 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgB 1-413000006/900/1—6,24
16/09/2026Danish Cup@ VatansporT 3-07010000—0——6,50
13/09/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFT 2-0dự bị00000—0———
08/09/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandH 2-2dự bị00000—0———
04/09/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-2dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs GAIST 6-0dự bị00000—0———
26/07/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensH 1-1dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ GAISB 0-1270000010/1202/4—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20182050 nghìn €
29/12/201820100 nghìn €
14/09/201921300 nghìn €
28/12/201921300 nghìn €
30/12/202022400 nghìn €
02/01/2022232,0 triệu €
08/12/2022243,5 triệu €
14/06/2023243,5 triệu €
19/12/2023253,0 triệu €
11/06/2024252,5 triệu €
17/12/2024262,5 triệu €
16/06/2025262,3 triệu €
14/12/2025271,8 triệu €
24/05/2026271,5 triệu €
01/10/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025AS RomaNordsjaellandHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
29/06/2025EmpoliAS RomaCho mượn—
13/08/2024AS RomaEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2024Urawa Red DiamondsAS RomaCho mượn—
11/01/2024AS RomaUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
10/01/2024Olympiacos PiraeusAS RomaCho mượn—
01/09/2023AS RomaOlympiacos PiraeusChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
01/01/2023FK Bodo/GlimtAS RomaChuyển nhượng—
08/01/2020Ranheim ILFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
11/01/2018Rosenborg BRanheim ILChuyển nhượng—
31/12/2014Rosenborg (Youth)Rosenborg BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh29
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com