
Oktay Hamdiev
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Oktay Hamdiev là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FK Chernomorets 1919 Burgas.
Tiểu sử Oktay Hamdiev
Oktay Hamdiev là tiền đạo người Bulgaria, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FK Chernomorets 1919 Burgas. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng cộng 133 phút thi đấu tại Bulgarian Vtora Liga. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 24/07/2000.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 133 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 133 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.