
Okiki Afolabi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Al-Hurriya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Syria | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Syria · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/11/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/07/2025 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Al-Tadamon SC (Kuwait) | Al-Hurriya SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Naft Missan | Al-Tadamon SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Al-Naft SC | Naft Missan | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2023 | Newroz SC(IRQ) | Al-Naft SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Al-Ahli SC (Syria) | Newroz SC(IRQ) | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Fasil Kenema SC | Al-Ahli SC (Syria) | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Sidama Bunna FC | Fasil Kenema SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2021 | Mekele 70 Enderta FC | Sidama Bunna FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | Jimma Aba Jifar FC | Mekele 70 Enderta FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Ismaily SC | Jimma Aba Jifar FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/07/2018 | Jimma Aba Jifar FC | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2017 | Sunshine Stars | Jimma Aba Jifar FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Talleres Cordoba | Sunshine Stars | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Sunshine Stars | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Unknown | Sunshine Stars | Chuyển nhượng | — |