
Okan Yilmaz là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Wacker Innsbruck.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
222Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 222 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,66 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 1-0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/05/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/11/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/05/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/08/2023 | 25 | — |
| 16/08/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2023 | SV Horn | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | Menemen Belediye Spor | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Karsiyaka | Menemen Belediye Spor | Cho mượn | — |
| 07/09/2021 | Menemen Belediye Spor | Karsiyaka | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | SKU Ertl Glas Amstetten | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2020 | SK Vorwarts Steyr | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | FC Wacker Innsbruck | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Wacker Innsbruck Amateure | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | AKA Tirol U18 | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA Tirol U16 | AKA Tirol U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Wacker Innsbruck Youth | AKA Tirol U16 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2009 | Innsbrucker SK Youth | FC Wacker Innsbruck Youth | Chuyển nhượng | — |