
Okan Erdogan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sivasspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
447Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 447 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 68% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/284 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/35 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/1 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/64 | 3 | 9/9 | — | 7,12 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 0/4 | V | 5,99 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,42 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 1 | 4/6 | — | 5,93 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/76 | 0 | 5/8 | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 0 | 3/3 | — | 6,62 |
| 13/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/09/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/02/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/08/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/02/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/07/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/03/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/03/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/09/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 675 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 08/01/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 850 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/10/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Istanbulspor | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Preußen Münster | Istanbulspor | Chuyển nhượng 0.03M € | — |
| 30/06/2019 | VfB Oldenburg | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | JFV Nordwest U19 | VfB Oldenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Blumenthaler SV U19 | JFV Nordwest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Weyhe U17 | Blumenthaler SV U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực47