Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Okan Derici

Aliaga FutbolTiền vệTUR
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Okan Derici là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Aliaga Futbol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
220Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7222010100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 220 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201118150 nghìn €
23/01/201420100 nghìn €
02/03/201420125 nghìn €
10/08/201421125 nghìn €
21/07/201522250 nghìn €
13/07/201623300 nghìn €
08/01/201723300 nghìn €
29/06/201724500 nghìn €
04/02/201824200 nghìn €
29/05/201825100 nghìn €
06/01/20192575 nghìn €
16/06/201926200 nghìn €
03/02/202026400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
26/08/202027400 nghìn €
29/12/202027300 nghìn €
01/06/202128275 nghìn €
16/01/202228200 nghìn €
16/03/202228150 nghìn €
09/06/202229125 nghìn €
14/11/202229100 nghìn €
02/04/20232950 nghìn €
22/06/20233050 nghìn €
28/12/202330100 nghìn €
02/06/202431150 nghìn €
02/01/202531200 nghìn €
19/06/202532200 nghìn €
04/01/202632100 nghìn €
04/06/202633100 nghìn €
08/10/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Adana 01 FKAliaga FutbolChuyển nhượng—
10/07/2025KirklarelisporAdana 01 FKChuyển nhượng—
30/07/2023DenizlisporKirklarelisporChuyển nhượng—
19/08/2021UmraniyesporDenizlisporChuyển nhượng—
20/08/2020AltinorduUmraniyesporChuyển nhượng—
14/01/2019Gaziantep FKAltinorduChuyển nhượng—
29/06/2017AltinorduGaziantep FKCho mượn—
26/01/2017Gaziantep FKAltinorduChuyển nhượng—
20/07/2016KonyasporGaziantep FKChuyển nhượng—
29/06/20161922 KonyasporKonyasporCho mượn—
30/08/2015Konyaspor1922 KonyasporChuyển nhượng—
29/06/2015KirklarelisporKonyasporCho mượn—
31/08/2014KonyasporKirklarelisporChuyển nhượng—
02/02/2014Rot-Weiss ErfurtKonyasporChuyển nhượng—
30/06/2013Galatasaray U21Rot-Weiss ErfurtChuyển nhượng—
17/07/2011Eintracht Frankfurt U19Galatasaray U21Hết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
30/06/2010Eintracht Frankfurt U17Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2008TSG Wieseck YouthEintracht Frankfurt U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Tư duy60
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
  • Kỹ thuật56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com