
Okan Deniz là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Turk Metal Kirikkale.
Tiểu sử Okan Deniz
Okan Deniz là tiền đạo của câu lạc bộ Turk Metal Kirikkale, mang quốc tịch Turkey và hiện 32 tuổi, sinh ngày 20/05/1994. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Okan Deniz ra sân 2 trận với tổng 49 phút thi đấu tại Turkish Third League. Tại Cúp Thổ Nhĩ Kỳ, cầu thủ có 1 trận ra sân. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € (2014), còn hợp đồng với câu lạc bộ có hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 49 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2011 | 16 | 50 nghìn € |
| 08/01/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/06/2012 | 18 | 350 nghìn € |
| 05/01/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 13/06/2013 | 19 | 800 nghìn € |
| 19/01/2014 | 19 | 800 nghìn € |
| 30/06/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/07/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/09/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/07/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/01/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/06/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/02/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/08/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 30/05/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 13/02/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 02/01/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Turk Metal Kirikkale | Bursa Yildirim SK | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Galata SK | Turk Metal Kirikkale | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | Ankarademirspor | Galata SK | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Zonguldak | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | Inegolspor | Zonguldak | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Amedspor | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Sariyer | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | Ankaraspor FK | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Inegolspor | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Free player | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2017 | Pendikspor | Free player | Trở lại | — |
| 21/07/2015 | Inegolspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2014 | Bursaspor | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2014 | Balikesirspor | Bursaspor | Cho mượn | — |
| 06/01/2014 | Bursaspor | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bursaspor U21 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bursaspor U16 | Bursaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Bursaspor Youth | Bursaspor U16 | Chuyển nhượng | — |