
Oier Zarraga là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Udinese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 36% | 0 | 0 | 6,14 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | — | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/75 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 1/4 | — | 5,85 |
| 13/10/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/45 | 0 | 1/5 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Venezia | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Monza | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Como | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,34 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Padova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/01/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 2,7 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Athletic Club | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Romo FC Youth | Athletic Bilbao Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật66
- Tư duy61
- Sức mạnh41
- Thể lực39