
Oier Sarriegi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Tudelano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55% | 37% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/18 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs FC Barcelona Atlètic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/18 | 1 | 3/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/11/2018 | 21 | — |
| 09/09/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/03/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/09/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | KF Drenica Skenderaj | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2025 | Beroe Stara Zagora | KF Drenica Skenderaj | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Utebo FC | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | CD Tudelano | Utebo FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | CD Ebro | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UD Mutilvera | CD Ebro | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | — | UD Mutilvera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Alaves B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Peña Sport FC | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2017 | Athletic Bilbao B | Peña Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Zamudio SD | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Athletic Bilbao B | Zamudio SD | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Leioa | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 18/08/2016 | CD Basconia | Leioa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Antiguoko KE U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |