
Oier Luengo Redondo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 67% | 2 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/245 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/33 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/49 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 3/7 | — | 6,97 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/85 | 4 | 9/13 | — | 6,87 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 4 | 5/6 | — | 6,49 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 3 | 8/10 | V | 7,13 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 2/7 | V | 6,30 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 6/6 | — | 6,56 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 7,14 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/10/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 21/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Real Oviedo | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Burgos CF | Real Oviedo | Cho mượn | — |
| 24/01/2026 | Real Oviedo | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | SD Amorebieta | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Athletic Bilbao B | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SD Amorebieta | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | Athletic Bilbao B | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SD Amorebieta | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng Free | — |
| 17/07/2016 | SD Amorebieta U19 | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh74
- Thể lực60