
Oh Jae-Hyeok là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.214Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
607Phút/bàn
5/25Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 16 | 14 | 1.214 | 2 | 0 | 2 | 25 | 5 | 87% | 51% | 3 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.214 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/25
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 538/614 (87%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 10/38 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/42 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/119 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 49
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 3-3 | 79 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 33/37 | 1 | 4/10 | V | 6,85 |
| 26/07/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 5 | 47/50 | 1 | 3/5 | — | 8,20 |
| 21/07/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/7 | — | 6,40 |
| 18/07/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 1/5 | V | 5,94 |
| 12/07/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 48/52 | 3 | 5/6 | — | 7,05 |
| 05/07/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 32/36 | 4 | 4/6 | — | 7,45 |
| 17/05/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 59/66 | 1 | 6/12 | — | 7,24 |
| 13/05/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 77/84 | 1 | 6/10 | — | 7,20 |
| 09/05/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 1/8 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 19 | 225 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/06/2022 | 19 | 275 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh48
- Thể lực47