
Oh Hu-Seong là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon United Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
415Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 9 | 7 | 415 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 81% | 38% | 0 | 0 | 5,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 5,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/77 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/42 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | — |
| 18/04/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 11/04/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/3 | — | 6,04 |
| 05/04/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 5/7 | — | 6,59 |
| 22/03/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 3/10 | — | 6,84 |
| 18/03/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/7 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/07/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gwangju Football Club | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2023 | Daegu Football Club | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Daegu FC U18 | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Jinju FC U15 | Daegu FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Suwon Samsung Bluewings U15 | Jinju FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Jinju Ko Bong-woo FC | Suwon Samsung Bluewings U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực33