Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oguzhan Yilmaz

Beykoz AnadoluTiền vệTUR
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Oguzhan Yilmaz là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Beykoz Anadolu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
526Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—6652600000——10—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 526 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20221875 nghìn €
19/06/202219100 nghìn €
26/10/202219100 nghìn €
25/06/202320125 nghìn €
28/12/202320100 nghìn €
02/06/202420125 nghìn €
02/01/20252175 nghìn €
19/06/20252275 nghìn €
30/09/20252250 nghìn €
16/12/20252250 nghìn €
08/10/202623—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026KasimpasaBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
29/06/2026Cayeli SKKasimpasaCho mượn—
04/01/2026KasimpasaCayeli SKChuyển nhượng—
29/06/2025AnkarademirsporKasimpasaCho mượn—
26/08/2024KasimpasaAnkarademirsporChuyển nhượng—
29/06/2024Ankaraspor FKKasimpasaCho mượn—
24/08/2023KasimpasaAnkaraspor FKChuyển nhượng—
29/06/2023KirklarelisporKasimpasaCho mượn—
01/02/2023KasimpasaKirklarelisporChuyển nhượng—
19/07/2022Ankaraspor FKKasimpasaChuyển nhượng—
30/06/2021Ankaraspor U19Ankaraspor FKChuyển nhượng—
03/08/2020Ankaraspor YouthAnkaraspor U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com