
Oguzhan Sivrikaya
Tiền đạoAUT
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Oguzhan Sivrikaya là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AUT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/05/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/09/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 30/06/2023 | 21 | — |
| 26/08/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/01/2025 | 22 | 10 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Alanya Kestelspor | Yalova FK 77 SK | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Erzincanspor | Alanya Kestelspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Tokat Belediye SK | Erzincanspor | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Erzincanspor | Tokat Belediye SK | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | SK Vorwarts Steyr | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | SPG Wilhering/Mühlbach | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | DSG Union Haid | SPG Wilhering/Mühlbach | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | SV Traun | DSG Union Haid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | DSG Union Haid | SV Traun | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | DSG Union Haid Youth | DSG Union Haid | Chuyển nhượng | — |