
Oguzhan Ozlesen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Muglaspor.
Tiểu sử Oguzhan Ozlesen
Oguzhan Ozlesen là tiền vệ hiện khoác áo Muglaspor, mang quốc tịch Austria và năm nay 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 25/01/2002, cao 172 cm, nặng 61 kg và thi đấu bằng hai chân. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 50 nghìn € (2023), còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2028. Cầu thủ chuyển từ Sebat Genclikspor đến Muglaspor vào ngày 16/07/2026, sang Bitlis 1916 FSK vào ngày 02/09/2026, rồi trở lại Muglaspor theo dạng cho mượn vào ngày 28/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/12/2023 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Bitlis 1916 FSK | Muglaspor | Cho mượn | — |
| 02/09/2026 | Muglaspor | Bitlis 1916 FSK | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2026 | Sebat Genclikspor | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | SK Austria Klagenfurt | Sebat Genclikspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2025 | Iğdır FK | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Alanya Kestelspor | Iğdır FK | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Iğdır FK | Alanya Kestelspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Wiener SC | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | SV Ried | Wiener SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mauerwerk | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Austria Wien U18 | Mauerwerk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | TWL Elektra Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |