Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oğuzhan Çapar

Ankaraspor FKHậu vệTUR
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Oğuzhan Çapar là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankaraspor FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
277Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6327710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 277 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/20161950 nghìn €
13/07/20161950 nghìn €
08/01/201720150 nghìn €
29/06/201720250 nghìn €
04/02/201821100 nghìn €
29/05/201821200 nghìn €
06/01/20192275 nghìn €
16/06/20192250 nghìn €
15/10/201923300 nghìn €
02/02/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
03/08/202023300 nghìn €
22/12/202024250 nghìn €
01/06/202124225 nghìn €
16/01/202225225 nghìn €
09/06/202225200 nghìn €
04/01/202326125 nghìn €
25/06/202326100 nghìn €
28/12/20232725 nghìn €
02/06/20242725 nghìn €
15/10/20242825 nghìn €
08/01/20252875 nghìn €
01/04/20252875 nghìn €
24/06/202528100 nghìn €
04/01/20262925 nghìn €
04/06/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026KirklarelisporAnkaraspor FKChuyển nhượng—
11/09/2025SakaryasporKirklarelisporChuyển nhượng—
12/09/2024DuzcesporSakaryasporChuyển nhượng—
10/01/2024Free playerDuzcesporChuyển nhượng—
02/11/2023IskenderunsporFree playerTrở lại—
11/01/2023Ankaraspor FKIskenderunsporChuyển nhượng—
07/09/2022Menemen Belediye SporAnkaraspor FKChuyển nhượng—
07/09/2021KayserisporMenemen Belediye SporChuyển nhượng—
28/04/2021BalikesirsporKayserisporCho mượn—
31/01/2021KayserisporBalikesirsporChuyển nhượng—
12/01/2020BalikesirsporKayserisporChuyển nhượng—
31/12/2015Balikesirspor U21BalikesirsporChuyển nhượng—
30/06/2013Balikesirspor YouthBalikesirspor U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com