Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oğuz Gürbulak

Batman PetrolsporTiền vệTUR
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Oğuz Gürbulak là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Batman Petrolspor.

Tiểu sử Oğuz Gürbulak

Oğuz Gürbulak là tiền vệ, quốc tịch Turkey, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Batman Petrolspor. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải, sinh ngày 10/08/1992 và có tuổi 34. Ở mùa 2026-2027 tại Turkish First League, cầu thủ ra sân 8 trận với 404 phút và điểm trung bình 6,28. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 425 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến Batman Petrolspor từ Corum FK ngày 13/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
408Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—944080007178%50%106,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/150 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/40 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oğuz Gürbulak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ KayserisporH 2-24000000/10——6,13
14/10/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-2800011019/2411/5—6,08
10/10/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 1-2450000117/2033/6V6,11
20/09/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-4dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukT 4-38000004/422/3—6,00
02/09/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-016001004/823/5—6,57
30/08/2026Turkish First Leaguevs SivassporT 2-1630010019/2434/7—6,24
24/08/2026Turkish First League@ SariyerT 2-113000004/723/5—6,45
18/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0890020027/3111/2—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20111825 nghìn €
31/08/201624150 nghìn €
29/06/201724150 nghìn €
04/02/201825100 nghìn €
29/05/201825100 nghìn €
29/12/201927200 nghìn €
26/08/202028175 nghìn €
29/12/202028250 nghìn €
01/06/202128300 nghìn €
21/10/202129375 nghìn €
16/01/202229400 nghìn €
16/03/202229425 nghìn €
09/06/202229400 nghìn €
26/10/202230400 nghìn €
13/03/202330350 nghìn €
07/06/202330300 nghìn €
19/10/202331350 nghìn €
28/12/202331300 nghìn €
25/03/202431300 nghìn €
12/06/202431250 nghìn €
15/10/202432225 nghìn €
08/01/202532175 nghìn €
01/04/202532150 nghìn €
24/06/202532150 nghìn €
28/12/202533150 nghìn €
11/03/202633125 nghìn €
31/05/202633125 nghìn €
05/10/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Corum FKBatman PetrolsporChuyển nhượng—
05/07/2025Manisa Futbol KulübüCorum FKChuyển nhượng—
04/07/2023UmraniyesporManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/06/2021SamsunsporUmraniyesporChuyển nhượng—
07/08/20171922 KonyasporSamsunsporChuyển nhượng—
05/08/2015Manavgatspor1922 KonyasporChuyển nhượng—
14/07/2013Sarayönü BelediyesporManavgatsporChuyển nhượng—
29/09/20111922 KonyasporSarayönü BelediyesporChuyển nhượng—
30/06/20101922 Konyaspor Youth1922 KonyasporChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com