
Oğuz Ceylan là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Inegolspor.
Tiểu sử Oğuz Ceylan
Oğuz Ceylan là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Inegolspor, mang quốc tịch Turkey và 35 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm và thuận chân phải; trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu tại Turkish Second League. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Bandirmaspor đến Inegolspor vào ngày 07/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 3/8 | — | 6,40 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Amedspor | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/5 | V | 6,77 |
| 11/04/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 07/04/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,68 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | 6,99 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 6/12 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2014 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/07/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/02/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/01/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/01/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 15/03/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 30 | 850 nghìn € |
| 11/10/2021 | 30 | 625 nghìn € |
| 03/01/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 30/03/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 31/05/2022 | 31 | 425 nghìn € |
| 26/10/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 02/04/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 19/10/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 225 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 01/04/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 04/01/2026 | 35 | 25 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Bandirmaspor | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | GMG Kastamonuspor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | Esenler Erokspor | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Kocaelispor | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | Caykur Rizespor | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Ankaragucu | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gaziantep Futbol Kulübü | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | Umraniyespor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2015 | Kartal SF | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2014 | Mamak BA | Kartal SF | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2013 | 1920 Maras Spor | Mamak BA | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2012 | Besiktas JK U21 | 1920 Maras Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Caykur Rizespor U21 | Besiktas JK U21 | Cho mượn | — |
| 17/01/2012 | Besiktas JK U21 | Caykur Rizespor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2012 | Siirtspor (1969-2014) | Besiktas JK U21 | Cho mượn | — |
| 23/08/2011 | Besiktas JK U21 | Siirtspor (1969-2014) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực40