
Oğulcan Ulgun là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
491Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 491 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 78% | 47% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/161 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/48 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 3 | 3/3 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 6/9 | — | 5,82 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 5/11 | — | 6,01 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-5 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | — | — | 5,74 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 5/11 | V | 6,07 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 1-0 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 16/19 | 1 | 4/11 | — | 7,59 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/23 | 0 | 0/3 | — | 8,10 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 7/13 | — | 6,70 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/35 | 1 | 8/12 | — | 6,49 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/2 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/02/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/10/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/10/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/02/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/10/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 950 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/01/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/03/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 13/03/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/09/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/10/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 1,4 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,4 triệu € |
| 30/09/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực38