Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ogude Emmanuel Ifeanyi

Nykobing FCTiền đạoNGR
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ogude Emmanuel Ifeanyi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Nykobing FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—222101002053%10%106,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/15 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/10 (10%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ogude Emmanuel Ifeanyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Danish Cup@ VanloseT 2-090002008/1501/10V6,02
10/09/2026Danish Cupvs Middelfart BoldklubH 4-412010000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: —2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —20162025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201622—
05/09/20172350 nghìn €
17/12/201723150 nghìn €
06/06/201824250 nghìn €
20/12/201824300 nghìn €
07/06/201925350 nghìn €
21/12/201925350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
30/07/202026300 nghìn €
03/10/202228—
18/09/20232950 nghìn €
20/12/20232950 nghìn €
18/03/202429—
05/09/20243025 nghìn €
27/11/20243025 nghìn €
13/03/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy61
  • Sức mạnh28
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com