Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ognjen Radosevic

BSK Banja LukaTiền vệSRB
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ognjen Radosevic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo BSK Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—9978420100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 784 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ognjen Radosevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CS PetrocubT 3-0dự bị00000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-4dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20231910 nghìn €
06/06/20231910 nghìn €
21/12/20232010 nghìn €
22/05/202420175 nghìn €
22/12/202421150 nghìn €
27/05/202521150 nghìn €
16/12/202522150 nghìn €
31/05/202622100 nghìn €
16/09/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Borac Banja LukaBSK Banja LukaChuyển nhượng—
15/08/2025Újpest FC IIBorac Banja LukaChuyển nhượng—
30/06/2025Ujpest FCÚjpest FC IIChuyển nhượng—
29/06/2025NyiregyhazaUjpest FCCho mượn—
01/09/2024Ujpest FCNyiregyhazaChuyển nhượng—
30/06/2023Újpest FC IIUjpest FCChuyển nhượng—
29/06/2023Szentlorinc SEÚjpest FC IICho mượn—
16/01/2023Újpest FC IISzentlorinc SEChuyển nhượng—
30/06/2021Ujpest FC U19Újpest FC IIChuyển nhượng—
30/06/2020Ujpest FC U17Ujpest FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Újpest FC YouthUjpest FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2018SZEOL SC YouthÚjpest FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com