
Ognjen·Obradovic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo OFK Petrovac.
Tiểu sử Ognjen·Obradovic
Ognjen·Obradovic là hậu vệ của OFK Petrovac, quốc tịch Montenegro, sinh ngày 15/03/2000 và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại Montenegro First League với 20 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2022), hợp đồng đến 31/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Jedinstvo Bijelo Polje đến OFK Petrovac.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zalgiris Vilnius | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/09/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/04/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/03/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 05/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/01/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Jedinstvo Bijelo Polje | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Arsenal Tivat | Jedinstvo Bijelo Polje | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Decic Tuzi | Arsenal Tivat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Iskra Danilovgrad | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2020 | FK Buducnost Podgorica | FK Iskra Danilovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2019 | FK Iskra Danilovgrad | FK Buducnost Podgorica | Cho mượn | — |
| 12/07/2019 | FK Buducnost Podgorica | FK Iskra Danilovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2019 | Buducnost Podgorica U19 | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |