Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ognjen Gnjatic

NK RadomljeTiền vệBIH
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ognjen Gnjatic là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo NK Radomlje.

Tiểu sử Ognjen Gnjatic

Ognjen Gnjatic là tiền vệ người Bosnia and Herzegovina, 34 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ NK Radomlje. Cầu thủ sinh ngày 16/10/1991, cao 190 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận tại Slovenia 1.Liga với tổng cộng 186 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2016). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—3218600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 186 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 350 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201221350 nghìn €
27/05/201321350 nghìn €
26/12/201322350 nghìn €
10/11/201423350 nghìn €
14/06/201523400 nghìn €
26/09/201523400 nghìn €
20/06/201624500 nghìn €
20/12/201625600 nghìn €
06/06/201725500 nghìn €
16/01/201826400 nghìn €
11/06/201826400 nghìn €
24/01/201927400 nghìn €
28/06/201927300 nghìn €
14/01/202028250 nghìn €
09/09/202028300 nghìn €
07/02/202129325 nghìn €
28/03/202129400 nghìn €
15/06/202129400 nghìn €
14/12/202130350 nghìn €
15/06/202230300 nghìn €
24/05/202331100 nghìn €
20/12/20233250 nghìn €
23/05/20243250 nghìn €
10/12/20243350 nghìn €
26/05/20253350 nghìn €
09/12/20253450 nghìn €
25/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh45
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com