
Ognjen Gasevic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo CSKA 1948 Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
818Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 524 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 218 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 33% | 1 | 0 | 6,51 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 25% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 524 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/118 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/38 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/63 | 0 | 0/7 | V | 6,27 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 3/5 | — | 6,24 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/32 | 1 | 2/3 | — | 7,01 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/45 | 2 | 2/3 | — | 7,22 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 2 | 4/6 | — | 6,65 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Spartak Trnava | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Spartak Trnava | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Milsami | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Milsami | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Noah | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/10/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 30/09/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/04/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/10/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/03/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 25/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/01/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/09/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh54
- Thể lực43