
Ognjen Bakic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo HNK Gorica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 71% | 68% | 0 | 0 | 4,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 4,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/49 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/3 | — | 6,29 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 2/3 | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 2/3 | — | 5,86 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/22 | 2 | 3/6 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/09/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/03/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/09/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | HNK Sibenik | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Trabzonspor | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2023 | NK Osijek | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | NK Osijek II | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Olimpija Ljubljana U19 | NK Osijek II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | NK Olimpija Ljubljana U17 | Olimpija Ljubljana U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | OFK Grbalj U17 | NK Olimpija Ljubljana U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh50
- Thể lực40