
Odysseus Velanas là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PEC Zwolle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 56% | 53% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/25 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 2/3 | — | 5,74 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 5,97 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 5,87 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,88 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/5 | — | 5,78 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/2 | — | 6,02 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 4/6 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/01/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 23/10/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 01/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2023 | NAC Breda | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | FC Utrecht | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Utrecht U21 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Utrecht | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Helmond Sport | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | FC Utrecht | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Utrecht U21 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VV Jonathan Youth | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy42
- Sức mạnh31
- Thể lực36