Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Odysseas Lymperakis

Kalamata F.CHậu vệGRE
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Odysseas Lymperakis là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Kalamata F.C.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—116700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Odysseas Lymperakis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Greek Cup@ OFI Crete FCB 0-3900000012/1603/4—5,59
19/08/2026Greek Cupvs AE KifisiasB 1-66700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/20192150 nghìn €
17/12/201921200 nghìn €
03/08/202022250 nghìn €
11/02/202122250 nghìn €
31/10/202123250 nghìn €
08/06/202224200 nghìn €
06/11/202224200 nghìn €
26/02/202324175 nghìn €
18/06/202325175 nghìn €
27/12/202325175 nghìn €
22/05/202425200 nghìn €
26/12/202426200 nghìn €
15/05/202526250 nghìn €
28/12/202527275 nghìn €
10/05/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Zakynthos FCNestos ChrysoupoliChuyển nhượng—
19/07/2026Kalamata F.CZakynthos FCChuyển nhượng—
13/07/2025AEL LarisaKalamata F.CChuyển nhượng—
15/01/2025Panahaiki-2005AEL LarisaChuyển nhượng—
06/07/2024MakedonikosPanahaiki-2005Chuyển nhượng—
08/09/2023Panserraikos F.C.MakedonikosChuyển nhượng—
08/01/2023Volos NPSPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
18/07/2022OFI Crete FCVolos NPSChuyển nhượng—
22/09/2020Panionios G.S.S.OFI Crete FCChuyển nhượng—
30/06/2019AO KavalaPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
02/07/2017AEK KavalasAO KavalaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com