
Odeluga Offiah là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Preston North End.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
658Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 568 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 72% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/212 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/30 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/50 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/50 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/28 | 2 | 6/11 | — | 5,25 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 3 | 5/9 | — | 5,95 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/41 | 1 | 7/8 | — | 5,79 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 4/4 | — | 7,12 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 4 | 6/9 | — | 6,87 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 4/5 | — | 6,72 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 3/3 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/10/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | Brighton Hove Albion | Preston North End | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/05/2025 | Blackpool | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Brighton Hove Albion | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Brighton U23 | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Heart of Midlothian F.C. | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Brighton U23 | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brighton & Hove Albion Youth | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2017 | Bromley FC Youth | Brighton & Hove Albion Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh69
- Thể lực49