
Odei Onaindia Zabala
Hậu vệESP
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Odei Onaindia Zabala là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/10/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/11/2020 | 30 | 275 nghìn € |
| 29/05/2021 | 31 | 275 nghìn € |
| 12/10/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/01/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 09/05/2023 | 33 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SD Amorebieta | Retired | Tự do | — |
| 15/07/2025 | FC Goa | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | SC Delhi | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Mirandes | SC Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | SC Delhi | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2020 | Mirandes | SC Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | UD Melilla | Mirandes | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/07/2017 | Burgos CF | UD Melilla | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/01/2017 | Athletic Bilbao B | Burgos CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/08/2016 | Burgos CF | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/07/2015 | Barakaldo CF | Burgos CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | SD Amorebieta | Barakaldo CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Cultural Durango | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CD Basconia | Cultural Durango | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | CD Elgoibar | CD Basconia | Cho mượn | — |
| 31/07/2008 | CD Basconia | CD Elgoibar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Unknown | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực50