
Octavio Rivero
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Octavio Rivero là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Universidad de Chile.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
100Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 3 | 1 | 100 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 68% | 35% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 4-2 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2013 | 21 | 175 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 325 nghìn € |
| 28/02/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/02/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/10/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/06/2018 | 26 | 725 nghìn € |
| 22/08/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 02/03/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 21/10/2021 | 29 | 1,4 triệu € |
| 20/04/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 14/11/2022 | 30 | 850 nghìn € |
| 03/04/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/07/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 425 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 23/09/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 15/06/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 22/03/2026 | 34 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Barcelona SC(ECU) | Universidad de Chile | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 02/07/2024 | Defensor Sporting Montevideo | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Racing Club Montevideo | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Union Espanola | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2022 | Free Player | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Union La Calera | Free Player | Trở lại | — |
| 19/03/2021 | Santos Laguna | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atlas | Santos Laguna | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 29/06/2019 | Nacional Montevideo | Atlas | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | Atlas | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Colo Colo | Atlas | Hết hạn mượn 3.42M € | 3,4 triệu € |
| 05/07/2016 | Vancouver Whitecaps | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | O.Higgins | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Central Espanol | O.Higgins | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | Rentistas | Central Espanol | Cho mượn | — |
| 15/08/2013 | Central Espanol | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2012 | Defensor Sporting Club B | Central Espanol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực58