
Octavian Ursu là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Chindia Targoviste.
Tiểu sử Octavian Ursu
Octavian Ursu là tiền đạo 31 tuổi, quốc tịch Romania, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Chindia Targoviste. Cầu thủ sinh ngày 15/11/1994, cao 176 cm và nặng 71 kg, thuận chân phải. Giá trị cao nhất của cầu thủ được ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2020. Tên đầy đủ của cầu thủ là Octavian Ursu, và vị trí thi đấu được ghi nhận là tiền đạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Romania | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Romania · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/12/2015 | 21 | 225 nghìn € |
| 27/06/2016 | 21 | 225 nghìn € |
| 13/03/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/12/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/12/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Sanatatea Cluj | ACS Minerul Lupeni | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Unirea Dej | Sanatatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2025 | ACS Mediaș 2022 | Unirea Dej | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Chindia Targoviste | ACS Mediaș 2022 | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | FC Otelul Galati | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Selimbar | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | FC Politehnica Timisoara | Selimbar | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | FC Rapid 1923 | FC Politehnica Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | UTA Arad | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | FC Universitatea Cluj | UTA Arad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Politehnica Timisoara | FC Universitatea Cluj | Cho mượn | — |
| 24/02/2019 | FC Universitatea Cluj | FC Politehnica Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olimpia Satu Mare (1921 - 2018) | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2017 | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Olimpia Satu Mare (1921 - 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Universitatea Cluj | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | CS Mioveni | FC Universitatea Cluj | Cho mượn | — |
| 31/01/2015 | FC Universitatea Cluj | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | ACS Berceni | FC Universitatea Cluj | Cho mượn | — |
| 05/08/2014 | FC Universitatea Cluj | ACS Berceni | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FC Unirea 2004 Slobozia | FC Universitatea Cluj | Cho mượn | — |