
Obed Chidindu Ugondu là tiền đạo 0 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Ingolstadt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
255Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,06Bàn/90 phút
85Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 255 | 3 | 0 | 1 | 18 | 6 | 58% | 31% | 0 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/41 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 3-0 | 27 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 7,30 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 2-4 | 23 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 64 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 2/8 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 1-1 | 62 | 0 | 1 | 5 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 4/17 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/03/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2026 | 24 | 225 nghìn € |
| 08/10/2026 | 24 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rot-Weiss Erfurt | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | 1.FC Rielasingen-Arlen | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Unknown | 1.FC Rielasingen-Arlen | Chuyển nhượng | — |