
Obasi Onyebuchi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Hobro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 25% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,26 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Vålerenga Fotball Elite | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Stockholm Internazionale | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 16/03/2026 | Vålerenga Fotball Elite | FC Stockholm Internazionale | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2024 | Remo Stars FC Youth Academy | Vålerenga Fotball Elite | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |