Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Obasi Onyebuchi

HobroTiền đạoNGR
21Tuổi
164Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Obasi Onyebuchi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Hobro.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—20130000085%25%006,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Obasi Onyebuchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ FredericiaB 0-3300000—0——5,80
10/10/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 1-110000006/701/4—6,26
22/09/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeB 2-5dự bị00000—0———
11/09/2026Danish 1st Divisionvs VejleH 0-0dự bị00000—0———
04/09/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 1-3dự bị00000—0———
21/08/2026Danish 1st Divisionvs AalborgT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202418300 nghìn €
18/06/202419300 nghìn €
11/12/202419300 nghìn €
17/06/202520250 nghìn €
14/12/202520250 nghìn €
28/06/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Vålerenga Fotball EliteHobroChuyển nhượng—
29/06/2026FC Stockholm InternazionaleVålerenga Fotball EliteCho mượn—
16/03/2026Vålerenga Fotball EliteFC Stockholm InternazionaleChuyển nhượng—
17/03/2024Remo Stars FC Youth AcademyVålerenga Fotball EliteHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com